
Foam cách nhiệt là gì?
Foam cách nhiệt là một loại vật liệu cách nhiệt được sản xuất từ các chất foam (bọt), thường có cấu trúc bọt khí hoặc xốp. Những vật liệu này được dùng để giảm thiểu sự truyền nhiệt giữa các môi trường có nhiệt độ khác nhau. Một số loại foam cách nhiệt phổ biến bao gồm foam polyurethane, foam polystyrene, và foam cao su.
Ưu điểm của foam cách nhiệt:
Foam cách nhiệt được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, ô tô, thiết bị công nghiệp và nhiều lĩnh vực khác, nhờ vào những ưu điểm vượt trội mà nó mang lại, cụ thể có thể kể đến như sau:
- Hiệu quả cách nhiệt cao: Foam cách nhiệt có khả năng cách nhiệt tốt nhờ vào cấu trúc bọt khí bên trong, giúp giảm thiểu sự truyền nhiệt. Điều này giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong không gian và tiết kiệm năng lượng.
- Trọng lượng nhẹ: Các sản phẩm foam cách nhiệt thường nhẹ, dễ dàng để vận chuyển và lắp đặt mà không làm tăng thêm trọng lượng cấu trúc.
- Khả năng chống ẩm: Một số loại foam cách nhiệt có khả năng chống thấm nước, giúp ngăn chặn sự hấp thụ độ ẩm và giảm nguy cơ hình thành nấm mốc hoặc mục nát.
- Dễ dàng lắp đặt: Foam cách nhiệt thường được cắt và tạo hình dễ dàng để phù hợp với các không gian và cấu trúc khác nhau.
- Khả năng chống cháy: Một số loại foam cách nhiệt được xử lý để có khả năng chống cháy tốt, tăng cường tính an toàn cho công trình.
- Tiết kiệm năng lượng: Nhờ vào khả năng cách nhiệt hiệu quả, việc sử dụng foam cách nhiệt có thể giúp giảm chi phí năng lượng cho hệ thống sưởi ấm và làm mát.
- Độ bền và tuổi thọ cao: Foam cách nhiệt thường có độ bền cao và tuổi thọ dài, giúp duy trì hiệu quả cách nhiệt qua nhiều năm.
Các loại foam cách nhiệt phổ biến thường được sử dụng trong xây dựng và công nghiệp bao gồm:

- Polyurethane Foam (PU Foam):
- Đặc điểm: Có khả năng cách nhiệt rất tốt với hệ số dẫn nhiệt thấp. Được sản xuất dưới dạng tấm, bọt xịt hoặc dạng vỉ.
- Ứng dụng: Được sử dụng trong cách nhiệt cho tường, mái, sàn, và thiết bị lạnh như tủ lạnh, máy lạnh.
- Polystyrene Foam:
- EPS (Expanded Polystyrene):
- Đặc điểm: Nhẹ, dễ cắt và lắp đặt. Có khả năng cách nhiệt tốt và chống ẩm tương đối.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong cách nhiệt tường, mái, sàn và nền móng.
- XPS (Extruded Polystyrene):
- Đặc điểm: Cứng hơn EPS, khả năng chống ẩm cao hơn và dẫn nhiệt thấp hơn.
- Ứng dụng: Thích hợp cho những ứng dụng cần chịu lực và chống nước tốt, chẳng hạn như cách nhiệt cho sàn, nền móng, và hệ thống thoát nước.
- EPS (Expanded Polystyrene):
- Phenolic Foam:
- Đặc điểm: Có khả năng cách nhiệt cao và chống cháy tốt. Khả năng dẫn nhiệt rất thấp.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu hiệu suất cách nhiệt cao và chống cháy, như trong các công trình công nghiệp và hệ thống HVAC.
- Polyisocyanurate Foam (PIR Foam):
- Đặc điểm: Có hiệu suất cách nhiệt cao hơn so với PU và XPS. Khả năng chống cháy tốt.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu cách nhiệt và chống cháy cao, chẳng hạn như trong các hệ thống cách nhiệt cho mái và tường.
- Cao Su Foam (EPDM):
- Đặc điểm: Có khả năng cách nhiệt, chống ẩm, và kháng UV tốt. Đặc biệt bền với điều kiện môi trường khắc nghiệt.
- Ứng dụng: Được sử dụng trong cách nhiệt cho hệ thống ống dẫn và các ứng dụng cần độ bền cao.
- Nhựa cách nhiệt Phenolic:
- Đặc điểm: Cung cấp khả năng cách nhiệt tốt và có khả năng chống cháy tốt.
- Ứng dụng: Thường được dùng trong các ứng dụng công nghiệp và xây dựng, đặc biệt là trong các môi trường yêu cầu cách nhiệt hiệu quả và chống cháy.
Mỗi loại foam cách nhiệt có đặc điểm và ứng dụng riêng, nên việc chọn lựa loại phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và môi trường sử dụng. Trong đó, PU và XPS là được sử dụng phổ biến cho các loại xe tải thùng đông lạnh ở Việt Nam và cả thế giới.



Foam cách nhiệt PU là gì?
Polyurethane được làm từ isocyanate và polyether. Nó được trùng hợp bằng cách phun áp suất cao và tạo bọt tại chỗ dưới tác động của nhiều tác nhân phụ trợ khác nhau như chất tạo bọt, chất xúc tác và chất chống cháy (Polymer được tổng hợp thông qua hai phương pháp chính: phản ứng trùng hợp và phản ứng trùng ngưng).
PU (Polyurethane) là loại foam cách nhiệt có hệ số dẫn nhiệt 0.018 – 0.020 W/mK (càng cao thì truyền nhiệt nhanh, càng thấp nhiệt độ ít bị thoát ra).
Tỷ trọng dao động khoảng 38 – 48 kg/m3 (càng cao thì càng dày đặc, ít bị thoát nhiệt nhưng thùng sẽ nặng hơn).
Không bị phân hủy khi tiếp xúc với Aceton và bền bỉ trong môi trường nhiệt độ cao (80 độ C).

Foam cách nhiệt XPS là gì?
Bọt polystyrene ép đùn (XPS) là một vật liệu cách nhiệt cứng cũng được hình thành bằng polystyrene, nhưng được sản xuất bằng quy trình ép đùn và thường được sản xuất với màu sắc đặc biệt để nhận diện thương hiệu sản phẩm.
XPS là loại foam cách nhiệt có hệ số dẫn nhiệt 0,029W/mK (càng cao thì truyền nhiệt nhanh, càng thấp nhiệt độ ít bị thoát ra).
Tỷ trọng dao động khoảng 30 – 40 kg/m3 (càng cao thì càng dày đặc, ít bị thoát nhiệt nhưng thùng sẽ nặng hơn).
Không bị phân hủy khi tiếp xúc với Aceton và bền bỉ trong môi trường nhiệt độ 75 độ C.


Foam PU và Foam XPS loại nào tốt hơn?
XPS và PU đều là vật liệu chống cháy, nhưng đắt thì xắt ra miếng, PU tốt hơn về mặt hiệu suất.
PU có giá cao nhất và hiệu suất gần như tốt nhất ở mọi khía cạnh nên được sử dụng các dự án yêu cầu chất lượng cao tối đa và khắt khe.
XPS có chi phí hiệu suất tốt nhất (price/ performance), lắp đặt dễ dàng, vì vậy XPS là vật liệu phổ biến nhất được sử dụng (đặc biệt là trong xây dựng).
Qua bài viết trên, hy vọng mọi người có được cái nhìn tổng thể và khách quan hơn về các loại foam cách nhiệt, ngoài ra, yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng của từng loại foam cách nhiệt còn bao gồm tỷ trọng, cách thức sản xuất,…

