Giới thiệu chi tiết về động cơ Isuzu QKR Euro5 4JH1E5NC

Giới thiệu chi tiết về động cơ Isuzu QKR Euro5 4JH1E5NC

Động cơ Isuzu là trái tim, là thương hiệu, là yếu tố then chốt làm nên sự thành công của xe tải Isuzu nói riêng và thương hiệu Isuzu nói chung.

Tại Việt Nam, Model xe tải Isuzu QKR đã và đang là một hiện tượng, QKR định nghĩa khái niệm xe tải và thật không hề quá khi nói QKR là thước đo, là tiêu chuẩn cho xe tải nhẹ máy dầu tại Việt Nam.

Q-SERIES MASTER TRUCK

ISUZU Q-Series green power – dòng xe đã trở thành “Xe tải cho mọi nhà” sau hơn 10 năm có mặt tại thị trường Việt Nam. ISUZU Q-SERIES MASTER TRUCK thế hệ mới sở hữu nhiều nâng cấp nổi bật: động cơ COMMON RAIL Euro 5, tăng công suất và mô men giúp xe vận hành mạnh mẽ; thiết kế cabin rộng rãi đặc trưng của xe tải ISUZU; trang bị hệ thống điều hòa chính hãng từ Nhật Bản; và hệ thống xử lý khí thải theo tiêu chuẩn Euro 5, góp phần giảm thiểu khí thải ra môi trường.

Động cơ Isuzu QKR Euro5 4JH1E5NC:

Tiết kiệm nhiên liệu là đặc tính vượt trội của động cơ ISUZU, luôn được đề cao và góp phần tối ưu hóa lợi ích của khách hàng.

Động cơ Isuzu QKR Euro5 4JH1E5NC
Động cơ Isuzu QKR Euro5 4JH1E5NC

Tất nhiên, cấu tạo động cơ không chỉ là các xy-lanh, mà là nhiều bộ phận kết hợp, DailySG.vn giới thiệu một vài bộ phận tiêu biểu trên động cơ Isuzu QKR Euro5 4JH1E5NC và chức năng của nó:

Hệ thống common rail:

Giúp đảm bảo lượng phun nhiên liệu chính xác, tăng công suất, tiết kiệm nhiên liệu.

Hệ thống common rail
Hệ thống common Rail Isuzu

Hệ thống turbo biến thiên VGS:

Giúp hạn chế độ trễ turbo, cải thiện hiệu suất động cơ

Hệ thống turbo biến thiên VGS ISUZU
Hệ thống turbo biến thiên VGS ISUZU

Hệ thống phân phối khí SOHC:

Giúp tối ưu quá trình nạp – xả, nâng cao hiệu suất cháy và tiết kiệm nhiên liệu.
Hệ thống phân phối khí SOHC
Hệ thống phân phối khí SOHC

Hệ thống tuần hoàn khí xả EGR:

Giảm khí NOx, thân thiện với môi trường

Bộ tuần hoàn khí xả Isuzu EGR
Bộ tuần hoàn khí xả Isuzu EGR

Thông số kỹ thuật của mã động cơ Isuzu QKR Euro5 4JH1E5NC:

Động cơ đốt trong (Internal combustion engine)
1Nhà sản xuất động cơ (Manufacturer)ISUZU
2Ký hiệu (Engine model)4JH1E5NC
3Loại động cơ (Engine type)4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp (Turbocharged)
4Đường kính xi lanh x Hành trình Pitston (Bore x Stroke) (mm)95,4 x 104,9
5Thể tích làm việc (Displacement) (cm³)2999
6Tỷ số nén (Compression ratio)15,9 : 1
7Phương thức làm mát (Cooling method)Bằng nước
8Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max output/rpm) (kW/v/phút)88 / 2900
9Mô men lớn nhất / tốc độ quay (Max Torque/rpm) (N.m/v/phút)290 / 1500 ~ 2900
10Tốc độ không tải nhỏ nhất (Minimum Idling speed) (v/phút)700 ± 25
11Loại nhiên liệu (Fuel)Diesel
12Tỷ lệ công suất và khối lượng toàn bộ cho phép lớn nhất (kW/tấn)
13Vị trí đặt động cơ trên xe (Engine position)Phía trước
14Tiêu hao nhiên liệu ở vận tốc 60km/h (lít/100km)
15Thể tích thùng nhiên liệu (Volume of fuel tank) (lít)100

 

Các hệ thống liên quan đến khí thải của xe (Exhausted-gas vehicle related devices)
16Kiểu hệ thống cung cấp nhiên liệu (Type of fuel system)Phun nhiên liệu điện tử; —
17Bơm cao áp (Feed pump)Có; DENSO
18Bộ nạp tăng áp (Turbocharger)Có; 01; IHI
19Bộ điều khiển (ECU)Có; DENSO
20Thiết bị làm mát trung gian (Intercooler)Có; —
21Bộ tuần hoàn khí xả (EGR)Có; —
22Bộ phun U rê (SCR)Không; —
23Bộ xử lý xúc tác (Catalytic converter)Có; 01; TOKYO ROKI
24Các thiết bị kiểm soát ô nhiễm khác (Other pollution control devices)ECU

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.